Kẽm alkyl dithiophosphat bậc một–bậc hai
Tổng quan sản phẩm
Thông tin sản phẩm
MV206 là kẽm dialkyl dithiophosphat (ZDDP) sản xuất từ axit thiophosphoric có nguồn gốc từ ancol bậc một và bậc hai. Sản phẩm hạn chế oxy hóa dầu, chống oxy hóa, chống mài mòn và chống ăn mòn, đặc biệt giúp giảm ăn mòn bạc lót ổ trục và mài mòn cam, con đội. Phụ gia đa chức năng này chủ yếu dùng cho mọi cấp dầu động cơ đốt trong, đồng thời phù hợp với dầu bánh răng, dầu thủy lực, dầu ổ trục, dầu đường trượt và chất lỏng gia công kim loại. Tuyệt đối không dùng để bôi trơn các chi tiết kim loại có chứa bạc.
Xem tất cả Chất chống oxy hóa
Đặc tính
Lợi ích chính
- Khả năng chống oxy hóa tốt
- Khả năng chống mài mòn tốt
Dữ liệu kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị điển hình | Đơn vị | Phương pháp thử |
|---|---|---|---|
| Ngoại quan | Trong suốt màu vàng nhạt | Quan sát bằng mắt | |
| Khối lượng riêng (20℃ ) | 1100-1180 | kg/m³ | ASTM D4052 |
| Điểm chớp cháy (COC) | ≥160 | °C | ASTM D92 |
| Hàm lượng lưu huỳnh | 14.50-18.10 | % | ASTM D2622 |
| Hàm lượng phốt pho | 7.70-8.40 | % | ASTM D5185 |
| Hàm lượng kẽm | 8.40-9.20 | % | ASTM D4591 |
| Giá trị pH | ≥5.80 | Tiêu chuẩn doanh nghiệp |
Đóng gói & giao hàng
Đóng gói
Khối lượng tịnh:200Kg/thùng
Sử dụng & bảo quản
Ghi chú kỹ thuật
Liều dùng khuyến nghị: 0.5% - 3.0%
Lưu trữ và vận chuyển: Tuân thủ SH/T 0164 và SDS của sản phẩm khi lưu trữ, vận chuyển, bốc dỡ và sử dụng. Không dễ cháy, không gây nổ, không ăn mòn. Nhiệt độ lưu trữ tối đa ≤ 75℃ ; lưu trữ dài hạn ≤ 45℃ .
Tài liệu kỹ thuật
Tài liệu sản phẩm
Các tệp PDF bên dưới giữ nguyên ngôn ngữ gốc; bản dịch trên trang có thể được cập nhật khi có tài liệu chính thức.
-
TDS
MV206 TDS
Kẽm alkyl dithiophosphat bậc một–bậc hai / Chất chống oxy hóa


