Canxi sulfonat tổng hợp từ alkylbenzen mạch thẳng có độ kiềm cao

Tổng quan sản phẩm
Thông tin sản phẩm
MV106A được pha chế từ axit alkylbenzen sulfonic mạch thẳng, có khả năng trung hòa axit mạnh, tính tẩy rửa và phân tán tốt, cùng khả năng chống gỉ trong dầu nhờn.
Xem tất cả Chất tẩy rửa
Ứng dụng
Được thiết kế cho các điều kiện vận hành phù hợp
- Chủ yếu dùng trong công thức dầu động cơ và dầu hàng hải, đồng thời phù hợp với sản phẩm dầu chống gỉ.
Đặc tính
Lợi ích chính
- Khả năng trung hòa axit mạnh
- Tính tẩy rửa tốt
- Khả năng chống gỉ tốt
- Tính tan trong dầu tốt
Dữ liệu kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị điển hình | Đơn vị | Phương pháp thử |
|---|---|---|---|
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt màu nâu | Quan sát bằng mắt | |
| Màu | ≤4.0 | ASTM D1500 | |
| Khối lượng riêng (20℃ ) | 1100-1200 | kg/m³ | ASTM D4052 |
| Độ nhớt động học (100℃ ) | ≤60 | mm²/s | ASTM D445 |
| Tổng trị số kiềm (TBN) | ≥300 | mg KOH/g | ASTM D2896 |
| Hàm lượng canxi | ≥11.9 | % | ASTM D4951 |
| Hàm lượng lưu huỳnh | ≥1.4 | % | ASTM D2622 |
| Điểm chớp cháy (COC) | ≥180 | °C | ASTM D92 |
Đóng gói & giao hàng
Đóng gói
Khối lượng tịnh:200Kg/thùng
Sử dụng & bảo quản
Ghi chú kỹ thuật
Liều dùng khuyến nghị: 1.5% đến 3%; tỷ lệ bổ sung trong dầu hàng hải có thể đạt 3.0% đến 25%.
Lưu trữ và vận chuyển: Tuân thủ SH/T 0164 và SDS của sản phẩm khi lưu trữ, vận chuyển, bốc dỡ và sử dụng. Không dễ cháy, không gây nổ, không ăn mòn. Nhiệt độ lưu trữ tối đa ≤ 75℃ ; lưu trữ dài hạn ≤ 45℃ .
Tài liệu kỹ thuật
Tài liệu sản phẩm
Các tệp PDF bên dưới giữ nguyên ngôn ngữ gốc; bản dịch trên trang có thể được cập nhật khi có tài liệu chính thức.
-
MV106A TDS (đang chờ bản tiếng Việt)
PDF hiện tại là tài liệu kỹ thuật gốc do khách hàng cung cấp; bản tiếng Việt đang chờ bổ sung.
Canxi sulfonat tổng hợp từ alkylbenzen mạch thẳng có độ kiềm cao


