Chất hạ điểm đông đặc PMA
Tổng quan sản phẩm
Thông tin sản phẩm
MV265 là chất hạ điểm đông đặc (PPD) đa dụng hiệu suất cao cho dầu nhờn, có hiệu quả hạ điểm đông đặc, độ ổn định cắt, khả năng tương thích với nhiều dầu gốc và tính chống nhũ hóa tốt. Tương thích với công thức dầu gốc hydro xử lý nhóm II, III và III+, sản phẩm được dùng rộng rãi để pha chế dầu động cơ, dầu bánh răng, chất lỏng thủy lực và các dầu nhờn khác.
Xem tất cả Chất cải thiện độ nhớt & tính chảy
Đặc tính
Lợi ích chính
- Hiệu quả hạ điểm đông đặc tốt
- Tính tan trong dầu tốt
- Đáp ứng tốt với dầu gốc
Dữ liệu kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị điển hình | Đơn vị | Phương pháp thử |
|---|---|---|---|
| Ngoại quan | Chất lỏng nhớt trong suốt | Quan sát bằng mắt | |
| Độ nhớt động học (100℃ ) | 330-350 | mm²/s | ASTM D445 |
| Điểm chớp cháy (COC) | ≥160 | °C | ASTM D92 |
| Màu | ≤0.8 | ASTM D1500 | |
| Tạp chất cơ học | ≤0.5 | % | ASTM D4807 |
Đóng gói & giao hàng
Đóng gói
Khối lượng tịnh:180Kg/thùng
Sử dụng & bảo quản
Ghi chú kỹ thuật
Liều dùng khuyến nghị: 0.1 %-1.0%
Lưu trữ và vận chuyển: Khi lưu trữ, vận chuyển, bốc dỡ và sử dụng sản phẩm, tham khảo tiêu chuẩn SH/T0164 và bảng dữ liệu an toàn của sản phẩm. Sản phẩm không dễ cháy, không gây nổ và không ăn mòn. Nhiệt độ lưu trữ tối đa không được vượt quá 75℃ ; khi lưu trữ dài hạn, nhiệt độ tối đa không được vượt quá 45℃ .
Tài liệu kỹ thuật
Tài liệu sản phẩm
Các tệp PDF bên dưới giữ nguyên ngôn ngữ gốc; bản dịch trên trang có thể được cập nhật khi có tài liệu chính thức.
-
TDS
MV265 TDS
Chất hạ điểm đông đặc PMA / Chất cải thiện độ nhớt & tính chảy


