Canxi sulfonat tổng hợp từ LAB mạch dài có độ kiềm siêu cao

Tổng quan sản phẩm
Thông tin sản phẩm
MV106D được pha chế từ axit alkylbenzen sulfonic mạch thẳng dài C20-C24, có khả năng trung hòa axit, tẩy rửa, phân tán và chống gỉ nổi bật trong dầu nhờn, cùng độ ổn định nhiệt ở nhiệt độ cao, tính tan trong dầu, khả năng chống tạo bọt và độ ổn định thủy phân tốt.
Xem tất cả Chất tẩy rửa
Ứng dụng
Được thiết kế cho các điều kiện vận hành phù hợp
- Chủ yếu dùng trong công thức dầu xi lanh hàng hải, đồng thời có thể dùng cho dầu động cơ chất lượng trung bình và thấp.
Đặc tính
Lợi ích chính
- Khả năng trung hòa axit mạnh
- Tính tan trong dầu tốt
- Tính tẩy rửa tốt
- Khả năng chống gỉ tốt
- Dự trữ kiềm cao
Dữ liệu kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị điển hình | Đơn vị | Phương pháp thử |
|---|---|---|---|
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt màu nâu | Quan sát bằng mắt | |
| Màu | ≤4.5 | ASTM D1500 | |
| Khối lượng riêng (20℃ ) | 1150-1250 | kg/m³ | ASTM D4052 |
| Độ nhớt động học (100℃ ) | ≤120 | mm²/s | ASTM D445 |
| Tổng trị số kiềm (TBN) | ≥395 | mg KOH/g | ASTM D2896 |
| Hàm lượng canxi | ≥15 | % | ASTM D4951 |
| Hàm lượng lưu huỳnh | ≥1.2 | % | ASTM D2622 |
| Điểm chớp cháy (COC) | ≥180 | °C | ASTM D92 |
Đóng gói & giao hàng
Đóng gói
Khối lượng tịnh:200Kg/thùng
Sử dụng & bảo quản
Ghi chú kỹ thuật
Liều dùng khuyến nghị: 1.5%-20%
Lưu trữ và vận chuyển: Tuân thủ SH/T 0164 và SDS của sản phẩm khi lưu trữ, vận chuyển, bốc dỡ và sử dụng. Không dễ cháy, không gây nổ, không ăn mòn. Nhiệt độ lưu trữ tối đa ≤ 75℃ ; lưu trữ dài hạn ≤ 45℃ .
Tài liệu kỹ thuật
Tài liệu sản phẩm
Các tệp PDF bên dưới giữ nguyên ngôn ngữ gốc; bản dịch trên trang có thể được cập nhật khi có tài liệu chính thức.
-
TDS
MV106D TDS
Canxi sulfonat tổng hợp từ LAB mạch dài có độ kiềm siêu cao / Chất tẩy rửa


